Lời Giải
Máy Tính Tích PhânMáy Tính Đạo HàmMáy Tính Đại SốMáy Tính Ma TrậnHơn...
Vẽ đồ thị
Biểu đồ đườngĐồ thị hàm mũĐồ thị bậc haiĐồ thị sinHơn...
Máy tính
Máy tính BMIMáy tính lãi képMáy tính tỷ lệ phần trămMáy tính gia tốcHơn...
Hình học
Máy tính Định Lý PytagoMáy Tính Diện Tích Hình TrònMáy tính tam giác cânMáy tính tam giácHơn...
AI Chat
Công cụ
Sổ ghi chépNhómBảng Ghi ChúBảng tínhThực HànhXác thực
vi
English
Español
Português
Français
Deutsch
Italiano
Русский
中文(简体)
한국어
日本語
Tiếng Việt
עברית
العربية
Phổ biến Tiền Đại Số >

-7/8+41^5

  • Tiền Đại Số
  • Đại số
  • Tiền Giải Tích
  • Giải tích
  • Các hàm số
  • Đại số tuyến tính
  • Lượng giác
  • Thống kê
  • Hóa học
  • Quy đổi

Lời Giải

−87​+415

Lời Giải

11585620081​
+1
Số thập phân
115856200.125
Các bước giải pháp
−87​+415
Thực hiện theo trình tự hoạt động của PEMDAS
Tính số mũ 415:115856201
415
415=115856201=115856201
=−87​+115856201
Cộng và trừ (từ trái sang phải) −87​+115856201:8926849601​
−87​+115856201
−87​+115856201=8926849601​
−87​+115856201
Chuyển phần tử thành phân số: 115856201=8115856201⋅8​=8115856201⋅8​−87​
Vì các mẫu số bằng nhau, cộng các phân số: ca​±cb​=ca±b​=8115856201⋅8−7​
115856201⋅8−7=926849601
115856201⋅8−7
Nhân các số: 115856201⋅8=926849608=926849608−7
Trừ các số: 926849608−7=926849601=926849601
=8926849601​
=8926849601​
=8926849601​
Chuyển phân số không thực sự thành hỗn số:8926849601​=11585620081​
8926849601​=115856200số dư1
8926849601​
Viết bài toán dưới dạng phép chia số lớn8∣926849601​​
Chia 9cho 8để được 1
Chia 9cho 8để được 118∣926849601​​
Nhân chữ số thương (1)với ước số 818∣926849601​8​​
Trừ 8khỏi 918∣926849601​8​1​
Hạ số tiếp theo của số bị chia18∣926849601​8​12​
18∣926849601​8​12​
Chia 12cho 8để được 1
Chia 12cho 8để được 1118∣926849601​8​12​
Nhân chữ số thương (1)với ước số 8118∣926849601​8​128​​
Trừ 8khỏi 12118∣926849601​8​128​4​
Hạ số tiếp theo của số bị chia118∣926849601​8​128​46​
118∣926849601​8​128​46​
Chia 46cho 8để được 5
Chia 46cho 8để được 51158∣926849601​8​128​46​
Nhân chữ số thương (5)với ước số 81158∣926849601​8​128​4640​​
Trừ 40khỏi 461158∣926849601​8​128​4640​6​
Hạ số tiếp theo của số bị chia1158∣926849601​8​128​4640​68​
1158∣926849601​8​128​4640​68​
Chia 68cho 8để được 8
Chia 68cho 8để được 811588∣926849601​8​128​4640​68​
Nhân chữ số thương (8)với ước số 811588∣926849601​8​128​4640​6864​​
Trừ 64khỏi 6811588∣926849601​8​128​4640​6864​4​
Hạ số tiếp theo của số bị chia11588∣926849601​8​128​4640​6864​44​
11588∣926849601​8​128​4640​6864​44​
Chia 44cho 8để được 5
Chia 44cho 8để được 5115858∣926849601​8​128​4640​6864​44​
Nhân chữ số thương (5)với ước số 8115858∣926849601​8​128​4640​6864​4440​​
Trừ 40khỏi 44115858∣926849601​8​128​4640​6864​4440​4​
Hạ số tiếp theo của số bị chia115858∣926849601​8​128​4640​6864​4440​49​
115858∣926849601​8​128​4640​6864​4440​49​
Chia 49cho 8để được 6
Chia 49cho 8để được 61158568∣926849601​8​128​4640​6864​4440​49​
Nhân chữ số thương (6)với ước số 81158568∣926849601​8​128​4640​6864​4440​4948​​
Trừ 48khỏi 491158568∣926849601​8​128​4640​6864​4440​4948​1​
Hạ số tiếp theo của số bị chia1158568∣926849601​8​128​4640​6864​4440​4948​16​
1158568∣926849601​8​128​4640​6864​4440​4948​16​
Chia 16cho 8để được 2
Chia 16cho 8để được 211585628∣926849601​8​128​4640​6864​4440​4948​16​
Nhân chữ số thương (2)với ước số 811585628∣926849601​8​128​4640​6864​4440​4948​1616​​
Trừ 16khỏi 1611585628∣926849601​8​128​4640​6864​4440​4948​1616​0​
Hạ số tiếp theo của số bị chia11585628∣926849601​8​128​4640​6864​4440​4948​1616​00​
11585628∣926849601​8​128​4640​6864​4440​4948​1616​00​
Chia 0cho 8để được 0
Chia 0cho 8để được 0115856208∣926849601​8​128​4640​6864​4440​4948​1616​00​
Nhân chữ số thương (0)với ước số 8115856208∣926849601​8​128​4640​6864​4440​4948​1616​000​​
Trừ 0khỏi 0115856208∣926849601​8​128​4640​6864​4440​4948​1616​000​0​
Hạ số tiếp theo của số bị chia115856208∣926849601​8​128​4640​6864​4440​4948​1616​000​01​
115856208∣926849601​8​128​4640​6864​4440​4948​1616​000​01​
Chia 1cho 8để được 0
Chia 1cho 8để được 01158562008∣926849601​8​128​4640​6864​4440​4948​1616​000​01​
Nhân chữ số thương (0)với ước số 81158562008∣926849601​8​128​4640​6864​4440​4948​1616​000​010​​
Trừ 0khỏi 11158562008∣926849601​8​128​4640​6864​4440​4948​1616​000​010​1​
1158562008∣926849601​8​128​4640​6864​4440​4948​1616​000​010​1​
Nghiệm cho Phép chia số lớn của 8926849601​là 115856200với số dư của 1115856200so^ˊdư1
Chuyển thành hỗn số: QuotientDivisorRemainder​8926849601​=11585620081​
=11585620081​
=11585620081​

Ví dụ phổ biến

-2× (-2)-3−2×(−2)−33^2-6(3)+532−6(3)+5-2× (-2)+3−2×(−2)+35+6*6-(5-6)5+6⋅6−(5−6)11/12-4× 1/61211​−4×61​
Công cụ học tậpTrình giải toán AIAI ChatBảng tínhThực HànhBảng Ghi ChúMáy tínhMáy Tính Vẽ Đồ ThịMáy Tính Hình HọcXác minh giải pháp
Ứng dụngỨng dụng Symbolab (Android)Máy Tính Vẽ Đồ Thị (Android)Thực Hành (Android)Ứng dụng Symbolab (iOS)Máy Tính Vẽ Đồ Thị (iOS)Thực Hành (iOS)Tiện ích mở rộng Chrome
Công tyGiới thiệu về SymbolabBlogTrợ Giúp
Hợp phápQuyền Riêng TưService TermsChính sách cookieCài đặt cookieKhông bán hoặc chia sẻ thông tin cá nhân của tôiBản quyền, Nguyên tắc cộng đồng, DSA và các tài nguyên pháp lý khácTrung tâm pháp lý Learneo
Truyền thông xã hội
Symbolab, a Learneo, Inc. business
© Learneo, Inc. 2024